France
Ligue 2
Le Mans
Saint Etienne
Match Events
54'
Florian Tardieu
Anthony Ribelin
71'
Alexandre Lauray
82'
Thống kê đội
France Ligue 2
So sánh thống kê đội
Le Mans
VS
Saint Etienne
17
Trận đã chơi
17
8 - 6 - 3
Kết quả
9 - 3 - 5
47.1%
% Thắng
52.9%
1.3
Bàn thắng
2.1
1
Bàn thua
1.5
3.6
Sút trúng đích
5.2
4.9
Sút trượt
5
2.5
Cú sút bị chặn
3.2
47.1
Kiểm soát bóng
63
75.8
Độ chính xác chuyền bóng
87.1
15.4
Phạm lỗi
12.5
1.9
Cứu thua của thủ môn
2.4
2.7
Thẻ vàng
1.7
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligue 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Le Mans Lịch sử đội
Le Mans
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Annecy | 2 - 1 | |||||
HOME | Amiens | 1 - 0 | |||||
AWAY | PAU | 2 - 1 | |||||
HOME | RED Star FC 93 | 0 - 0 | |||||
HOME | Nancy | 1 - 0 | |||||
AWAY | Laval | 1 - 1 | |||||
HOME | Boulogne | 1 - 0 | |||||
AWAY | Saint Etienne | 3 - 2 | |||||
HOME | Estac Troyes | 2 - 2 | |||||
AWAY | Clermont Foot | 1 - 1 |
Saint Etienne Lịch sử đội
Saint Etienne
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Bastia | 2 - 2 | |||||
AWAY | Dunkerque | 0 - 1 | |||||
HOME | Nancy | 2 - 1 | |||||
AWAY | Estac Troyes | 3 - 2 | |||||
AWAY | RED Star FC 93 | 1 - 2 | |||||
HOME | PAU | 6 - 0 | |||||
AWAY | Annecy | 0 - 4 | |||||
HOME | Le Mans | 2 - 3 | |||||
AWAY | Montpellier | 2 - 0 | |||||
HOME | Guingamp | 2 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Le Mans
(3-1-4-2)
Nicolas Kocik
Isaac Cossier
Samuel Yohou
Théo Eyoum
Alexandre Lauray
Lucas Buades
Edwin Quarshie
Milan Robin
Anthony Ribelin
Antoine Rabillard
Dame Gueye
Lucas Stassin
Zuriko Davitashvili
Igor Miladinović
Paul Eymard
Nadir El Jamali
Florian Tardieu
Benjamin Old
Mickael Nade
Kevin Pedro
Dennis Appiah
Gautier Larsonneur
Saint Etienne
(4-1-4-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Ligue 2
