France Ligue 2
Guingamp logo
Guingamp
Boulogne logo
Boulogne

Match Events

L. Mafouta
20'
Y. Demoncy
25'
49'
Joffrey Bultel
L. Mafouta
58'
Kalidou Sidibé
78'
Adrián Ortolá
90'
90'
Nathan Zohoré

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Guingamp
VS
Boulogne
17
Trận đã chơi
17
6 - 5 - 6
Kết quả
4 - 4 - 9
35.3%
% Thắng
23.5%
1.5
Bàn thắng
1.1
1.8
Bàn thua
1.5
4
Sút trúng đích
4.1
4.2
Sút trượt
5.1
3.2
Cú sút bị chặn
3.1
54.1
Kiểm soát bóng
43.5
84
Độ chính xác chuyền bóng
74.4
11.1
Phạm lỗi
14.9
2.2
Cứu thua của thủ môn
2.1
1.7
Thẻ vàng
2.2
0.1
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
10/17/2025
Guingamp
D 2 - 2 D
Boulogne
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Guingamp Lịch sử đội

Guingamp logo
Guingamp
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Rodez1 - 2LOYY
HOME
Annecy0 - 3LONY
AWAY
Amiens2 - 1WOYY
HOME
PAU2 - 2DOYY
HOME
Laval2 - 0WUNY
AWAY
Grenoble0 - 0DUNN
HOME
Clermont Foot0 - 1LUNY
AWAY
Boulogne2 - 2DOYN
HOME
Nancy2 - 2DOYY
AWAY
Saint Etienne3 - 2WOYN

Boulogne Lịch sử đội

Boulogne logo
Boulogne
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Estac Troyes1 - 2LOYY
AWAY
Clermont Foot1 - 1DUYY
HOME
Grenoble3 - 1WOYY
AWAY
Dunkerque1 - 1DUYY
AWAY
Annecy1 - 1DUYN
HOME
Reims2 - 6LOYN
AWAY
Le Mans0 - 1LUNN
HOME
Guingamp2 - 2DOYN
AWAY
Amiens1 - 0WUNN
HOME
RED Star FC 931 - 2LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Guingamp
HOME
1.85
DRAW
3.25
Boulogne
AWAY
4.1
2.5 OVER/UNDER
OVER
2.1
UNDER
1.7
BTTS
YES
1.83
NO
1.83

Đội hình

Guingamp

Guingamp

(4-4-2)

Adrián Ortolá
Dylan Ourega
Sohaib Nair
Donatien Gomis
Alpha Sissoko
Gauthier Ott
Kalidou Sidibé
Dylan Louiserre
Amadou Sagna
Louis Mafouta
Yohan Demoncy
Corentin Fatou
Noah Fatar
Nolan Binet
Joffrey Bultel
Amine El Farissi
Vincent Burlet
Nathan Zohoré
Adrien Pinot
Siad Gourville
Demba Thiam
Ibrahim Kone
Boulogne

Boulogne

(5-4-1)

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ