France Ligue 2
Grenoble logo
Grenoble
Estac Troyes logo
Estac Troyes

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Grenoble
VS
Estac Troyes
33
Trận đã chơi
33
7 - 15 - 11
Kết quả
20 - 7 - 6
21.2%
% Thắng
60.6%
1
Bàn thắng
1.8
1.2
Bàn thua
1
3.5
Sút trúng đích
5.1
4.1
Sút trượt
5.6
2.7
Cú sút bị chặn
3.2
43.9
Kiểm soát bóng
51.7
78.9
Độ chính xác chuyền bóng
81.8
14.3
Phạm lỗi
13.4
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.2
1.9
Thẻ vàng
2.3
0.2
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/9/2025
Grenoble
L 1 - 2 W
Estac Troyes
AWAY
OO
7/19/2025HOME
Grenoble
L 0 - 5 W
Estac Troyes
OU
5/2/2025HOME
Grenoble
W 3 - 1 L
Estac Troyes
OO
11/22/2024
Grenoble
D 0 - 0 D
Estac Troyes
AWAY
UU
2/17/2024
Grenoble
L 1 - 3 W
Estac Troyes
AWAY
OO
8/19/2023HOME
Grenoble
D 0 - 0 D
Estac Troyes
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Grenoble Lịch sử đội

Grenoble logo
Grenoble
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Dunkerque1 - 0WUNN
HOME
Le Mans1 - 1DUYN
AWAY
Montpellier1 - 2LOYN
AWAY
Guingamp1 - 1DUYN
HOME
Clermont Foot2 - 2DOYN
AWAY
Laval2 - 3LOYY
HOME
Saint Etienne0 - 0DUNY
AWAY
Rodez0 - 1LUNN
HOME
Boulogne0 - 0DUNN
AWAY
Nancy0 - 0DUNN

Estac Troyes Lịch sử đội

Estac Troyes logo
Estac Troyes
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Laval4 - 0WONN
AWAY
Saint Etienne3 - 0WONN
HOME
Boulogne1 - 0WUNY
AWAY
Rodez1 - 2LOYN
AWAY
Montpellier2 - 2DOYY
HOME
Dunkerque5 - 1WOYY
AWAY
Annecy2 - 1WOYN
HOME
Clermont Foot2 - 1WOYY
AWAY
Amiens2 - 0WUNN
HOME
PAU4 - 3WOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ