France
Ligue 2
Dunkerque
PAU
Match Events
T. Robinet
9'
11'
Setigui Karamoko
A. Sekongo
24'
Vincent Sasso
33'
39'
Rayan Touzghar
43'
Ousmane Kanté
A. Sekongo
58'
60'
G. Versini
Aristide Zossou
63'
Thống kê đội
France Ligue 2
So sánh thống kê đội
Dunkerque
VS
PAU
18
Trận đã chơi
18
8 - 6 - 4
Kết quả
7 - 6 - 5
44.4%
% Thắng
38.9%
1.8
Bàn thắng
1.4
1.1
Bàn thua
1.6
4.6
Sút trúng đích
4.3
3.8
Sút trượt
5.3
2
Cú sút bị chặn
4.1
56
Kiểm soát bóng
51.8
85.4
Độ chính xác chuyền bóng
85.7
13.1
Phạm lỗi
11.9
1.9
Cứu thua của thủ môn
2.2
1.9
Thẻ vàng
2.5
0.1
Thẻ đỏ
0.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligue 2 Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Dunkerque Lịch sử đội
Dunkerque
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Montpellier | 3 - 1 | |||||
AWAY | Laval | 2 - 1 | |||||
HOME | Saint Etienne | 1 - 0 | |||||
AWAY | Rodez | 1 - 1 | |||||
HOME | Boulogne | 1 - 1 | |||||
AWAY | Reims | 2 - 1 | |||||
HOME | RED Star FC 93 | 3 - 0 | |||||
AWAY | PAU | 3 - 0 | |||||
HOME | Montpellier | 0 - 1 | |||||
AWAY | Bastia | 0 - 0 |
PAU Lịch sử đội
PAU
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Rodez | 3 - 3 | |||||
HOME | Amiens | 1 - 2 | |||||
AWAY | Montpellier | 1 - 0 | |||||
HOME | Le Mans | 1 - 2 | |||||
AWAY | Guingamp | 2 - 2 | |||||
HOME | Estac Troyes | 1 - 1 | |||||
AWAY | Saint Etienne | 0 - 6 | |||||
HOME | Dunkerque | 0 - 3 | |||||
AWAY | Grenoble | 1 - 1 | |||||
HOME | Clermont Foot | 3 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Dunkerque
(4-1-4-1)
Mathys Niflore
Geoffrey Kondo
Victor Mayela
Vincent Sasso
Allan Linguet
Alec Georgen
Aristide Zossou
Enzo Bardeli
Anto Sekongo
Marco Essimi
Thomas Robinet
Omar Sadik
Antonin Bobichon
Giovani Versini
Joseph Kalulu Kyatengwa
Rayan Touzghar
Steeve Beusnard
Tom Pouilly
Jean Ruiz
Ousmane Kanté
Setigui Karamoko
Noah Raveyre
PAU
(3-4-3)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Ligue 2
