France Ligue 2
Clermont Foot logo
Clermont Foot
Guingamp logo
Guingamp

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Clermont Foot
VS
Guingamp
33
Trận đã chơi
33
8 - 10 - 15
Kết quả
10 - 10 - 13
24.2%
% Thắng
30.3%
1.1
Bàn thắng
1.3
1.3
Bàn thua
1.5
3.3
Sút trúng đích
3.9
4.4
Sút trượt
4.6
2.6
Cú sút bị chặn
3.7
50.6
Kiểm soát bóng
56.5
82.8
Độ chính xác chuyền bóng
84.3
11.5
Phạm lỗi
11.9
2.7
Cứu thua của thủ môn
2.5
1.5
Thẻ vàng
1.7
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/24/2025
Clermont Foot
W 1 - 0 L
Guingamp
AWAY
UU
3/7/2025
Clermont Foot
L 1 - 3 W
Guingamp
AWAY
OO
10/5/2024HOME
Clermont Foot
W 4 - 1 L
Guingamp
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Clermont Foot Lịch sử đội

Clermont Foot logo
Clermont Foot
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Montpellier2 - 1WOYN
HOME
Bastia1 - 1DUYY
AWAY
Le Mans0 - 1LUNN
HOME
Nancy2 - 2DOYY
AWAY
Grenoble2 - 2DOYN
HOME
RED Star FC 930 - 1LUNN
HOME
PAU0 - 1LUNY
AWAY
Estac Troyes1 - 2LOYN
HOME
Dunkerque2 - 1WOYY
AWAY
Boulogne2 - 0WUNN

Guingamp Lịch sử đội

Guingamp logo
Guingamp
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Bastia0 - 1LUNN
AWAY
RED Star FC 932 - 3LOYY
AWAY
PAU1 - 2LOYN
HOME
Grenoble1 - 1DUYY
AWAY
Annecy0 - 1LUNY
HOME
Reims0 - 2LUNY
HOME
Amiens1 - 0WUNY
AWAY
Laval2 - 2DOYY
HOME
Rodez0 - 0DUNY
AWAY
Le Mans1 - 1DUYN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ