France Ligue 2
Annecy logo
Annecy
Rodez logo
Rodez

Thống kê đội

France Ligue 2
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Annecy
VS
Rodez
33
Trận đã chơi
33
15 - 7 - 11
Kết quả
14 - 13 - 6
45.5%
% Thắng
42.4%
1.5
Bàn thắng
1.3
1.1
Bàn thua
1.2
3.7
Sút trúng đích
3.7
4.1
Sút trượt
4.5
2.2
Cú sút bị chặn
3
44.8
Kiểm soát bóng
40.4
72.4
Độ chính xác chuyền bóng
75.5
17.2
Phạm lỗi
14.3
2
Cứu thua của thủ môn
3.7
2.3
Thẻ vàng
2
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 2
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/28/2025
Annecy
L 1 - 2 W
Rodez
AWAY
OO
3/14/2025HOME
Annecy
D 1 - 1 D
Rodez
UO
11/8/2024
Annecy
L 1 - 5 W
Rodez
AWAY
OO
5/3/2024
Annecy
W 3 - 1 L
Rodez
AWAY
OO
12/19/2023HOME
Annecy
L 1 - 2 W
Rodez
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Annecy Lịch sử đội

Annecy logo
Annecy
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Boulogne2 - 1WOYN
HOME
PAU5 - 1WOYN
AWAY
Nancy5 - 1WOYN
HOME
Montpellier0 - 0DUNN
HOME
Guingamp1 - 0WUNN
AWAY
Saint Etienne0 - 4LONN
HOME
Estac Troyes1 - 2LOYN
AWAY
Le Mans0 - 3LONY
AWAY
Bastia2 - 0WUNY
HOME
RED Star FC 932 - 1WOYN

Rodez Lịch sử đội

Rodez logo
Rodez
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Saint Etienne2 - 1WOYN
AWAY
Laval0 - 0DUNY
HOME
Amiens3 - 2WOYY
HOME
Estac Troyes2 - 1WOYN
AWAY
Dunkerque1 - 1DUYN
HOME
Bastia1 - 1DUYY
AWAY
Reims2 - 1WOYY
HOME
Grenoble1 - 0WUNY
AWAY
Guingamp0 - 0DUNY
HOME
Montpellier1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 2
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Estac Troyes17105230161435WDWLD
2Saint Etienne1793535251030DLWWL
3Le Mans178632217530WWWDW
4Reims1785432201229DWWWL
5RED Star FC 93168532115629DDDWL
6Dunkerque1776429191027WWDDW
7PAU177552325-226LWLDD
8Montpellier177461816225DLLWW
9Guingamp176562530-523LLWDW
10Annecy176472118322LWWLD
11Grenoble175661921-221DWLWW
12Rodez175661823-521WDDLL
13Clermont Foot174761621-519LDDWL
14Amiens175392126-518WLLLL
15Nancy175391522-718WLLLL
16Boulogne174491826-816LDWDD
17Laval173681322-915LLWLW
18Bastia161510822-148DLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ