France Ligue 1
Saint Etienne logo
Saint Etienne
Nice logo
Nice

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Saint Etienne
VS
Nice
1
Trận đã chơi
34
0 - 1 - 0
Kết quả
7 - 11 - 16
0%
% Thắng
20.6%
0
Bàn thắng
1.1
0
Bàn thua
1.8
2
Sút trúng đích
3.9
7
Sút trượt
4.2
2
Cú sút bị chặn
3
62
Kiểm soát bóng
46.3
87
Độ chính xác chuyền bóng
81.6
13
Phạm lỗi
12.3
2
Cứu thua của thủ môn
3.4
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/21/2025
Saint Etienne
L 1 - 2 W
Nice
AWAY
OY
3/1/2025HOME
Saint Etienne
L 1 - 3 W
Nice
OY
9/20/2024
Saint Etienne
L 0 - 8 W
Nice
AWAY
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Saint Etienne Lịch sử đội

Saint Etienne logo
Saint Etienne
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rodez0 - 0DUNY

Nice Lịch sử đội

Nice logo
Nice
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Metz0 - 0DUNY
AWAY
Auxerre1 - 2LOYN
HOME
Lens1 - 1DUYY
AWAY
Marseille1 - 1DUYN
AWAY
Lille0 - 0DUNN
HOME
Le Havre1 - 1DUYY
AWAY
Strasbourg1 - 3LOYY
HOME
Paris Saint Germain0 - 4LONN
AWAY
Angers2 - 0WUNY
HOME
Rennes0 - 4LONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Saint Etienne
HOME
2.2
DRAW
3.6
Nice
AWAY
3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.7
UNDER
2.1
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ