France
Ligue 1
Nice
Metz
Thống kê đội
France Ligue 1
So sánh thống kê đội
Nice
VS
Metz
32
Trận đã chơi
32
7 - 10 - 15
Kết quả
3 - 7 - 22
21.9%
% Thắng
9.4%
1.1
Bàn thắng
1
1.8
Bàn thua
2.3
3.9
Sút trúng đích
3.2
4
Sút trượt
4.1
3
Cú sút bị chặn
2.7
46.2
Kiểm soát bóng
48.7
81.6
Độ chính xác chuyền bóng
85.1
12.5
Phạm lỗi
11.4
3.4
Cứu thua của thủ môn
3.6
2
Thẻ vàng
1.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligue 1
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Nice Lịch sử đội
Nice
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Lens | 1 - 1 | |||||
AWAY | Marseille | 1 - 1 | |||||
AWAY | Lille | 0 - 0 | |||||
HOME | Le Havre | 1 - 1 | |||||
AWAY | Strasbourg | 1 - 3 | |||||
HOME | Paris Saint Germain | 0 - 4 | |||||
AWAY | Angers | 2 - 0 | |||||
HOME | Rennes | 0 - 4 | |||||
AWAY | Paris FC | 0 - 1 | |||||
HOME | Lorient | 3 - 3 |
Metz Lịch sử đội
Metz
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Monaco | 1 - 2 | |||||
AWAY | Le Havre | 4 - 4 | |||||
HOME | Paris FC | 1 - 3 | |||||
AWAY | Marseille | 1 - 3 | |||||
HOME | Nantes | 0 - 0 | |||||
AWAY | Rennes | 0 - 0 | |||||
HOME | Toulouse | 3 - 4 | |||||
AWAY | Lens | 0 - 3 | |||||
HOME | Stade Brestois 29 | 0 - 1 | |||||
AWAY | Paris Saint Germain | 0 - 3 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Ligue 1
