France Ligue 1
Nice logo
Nice
Metz logo
Metz

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nice
VS
Metz
32
Trận đã chơi
32
7 - 10 - 15
Kết quả
3 - 7 - 22
21.9%
% Thắng
9.4%
1.1
Bàn thắng
1
1.8
Bàn thua
2.3
3.9
Sút trúng đích
3.2
4
Sút trượt
4.1
3
Cú sút bị chặn
2.7
46.2
Kiểm soát bóng
48.7
81.6
Độ chính xác chuyền bóng
85.1
12.5
Phạm lỗi
11.4
3.4
Cứu thua của thủ môn
3.6
2
Thẻ vàng
1.6
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/9/2025
Nice
L 1 - 2 W
Metz
AWAY
OY
1/27/2024HOME
Nice
W 1 - 0 L
Metz
UN
10/7/2023
Nice
W 1 - 0 L
Metz
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nice Lịch sử đội

Nice logo
Nice
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Lens1 - 1DUYY
AWAY
Marseille1 - 1DUYN
AWAY
Lille0 - 0DUNN
HOME
Le Havre1 - 1DUYY
AWAY
Strasbourg1 - 3LOYY
HOME
Paris Saint Germain0 - 4LONN
AWAY
Angers2 - 0WUNY
HOME
Rennes0 - 4LONY
AWAY
Paris FC0 - 1LUNY
HOME
Lorient3 - 3DOYN

Metz Lịch sử đội

Metz logo
Metz
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Monaco1 - 2LOYY
AWAY
Le Havre4 - 4DOYN
HOME
Paris FC1 - 3LOYY
AWAY
Marseille1 - 3LOYN
HOME
Nantes0 - 0DUNY
AWAY
Rennes0 - 0DUNN
HOME
Toulouse3 - 4LOYN
AWAY
Lens0 - 3LONN
HOME
Stade Brestois 290 - 1LUNY
AWAY
Paris Saint Germain0 - 3LONN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ