France Ligue 1
Nantes logo
Nantes
Toulouse logo
Toulouse

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Nantes
VS
Toulouse
33
Trận đã chơi
32
5 - 8 - 20
Kết quả
11 - 8 - 13
15.2%
% Thắng
34.4%
0.9
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thua
1.4
3.3
Sút trúng đích
4.3
4.6
Sút trượt
5.1
3.5
Cú sút bị chặn
3.5
42
Kiểm soát bóng
42.3
77.9
Độ chính xác chuyền bóng
80.6
12.8
Phạm lỗi
14.2
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.6
2
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
9/27/2025
Nantes
D 2 - 2 D
Toulouse
AWAY
OY
4/27/2025HOME
Nantes
D 0 - 0 D
Toulouse
UN
8/18/2024
Nantes
D 0 - 0 D
Toulouse
AWAY
UN
2/11/2024
Nantes
W 2 - 1 L
Toulouse
AWAY
OY
8/13/2023HOME
Nantes
L 1 - 2 W
Toulouse
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Nantes Lịch sử đội

Nantes logo
Nantes
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lens0 - 1LUNN
HOME
Marseille3 - 0WONY
AWAY
Rennes1 - 2LOYY
AWAY
Paris Saint Germain0 - 3LONY
HOME
Stade Brestois 291 - 1DUYY
AWAY
Auxerre0 - 0DUNN
AWAY
Metz0 - 0DUNN
HOME
Strasbourg2 - 3LOYN
HOME
Angers0 - 1LUNN
AWAY
Lille0 - 1LUNN

Toulouse Lịch sử đội

Toulouse logo
Toulouse
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Strasbourg2 - 1WOYN
HOME
Monaco2 - 2DOYN
AWAY
Lens2 - 3LOYN
HOME
Lille0 - 4LONN
AWAY
Paris Saint Germain1 - 3LOYN
HOME
Lorient1 - 0WUNN
AWAY
Metz4 - 3WOYN
HOME
Marseille0 - 1LUNN
AWAY
Rennes0 - 1LUNN
HOME
Paris FC1 - 1DUYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ