France
Ligue 1
Nantes
Toulouse
Thống kê đội
France Ligue 1
So sánh thống kê đội
Nantes
VS
Toulouse
33
Trận đã chơi
32
5 - 8 - 20
Kết quả
11 - 8 - 13
15.2%
% Thắng
34.4%
0.9
Bàn thắng
1.4
1.6
Bàn thua
1.4
3.3
Sút trúng đích
4.3
4.6
Sút trượt
5.1
3.5
Cú sút bị chặn
3.5
42
Kiểm soát bóng
42.3
77.9
Độ chính xác chuyền bóng
80.6
12.8
Phạm lỗi
14.2
3.3
Cứu thua của thủ môn
2.6
2
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligue 1
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Nantes Lịch sử đội
Nantes
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Lens | 0 - 1 | |||||
HOME | Marseille | 3 - 0 | |||||
AWAY | Rennes | 1 - 2 | |||||
AWAY | Paris Saint Germain | 0 - 3 | |||||
HOME | Stade Brestois 29 | 1 - 1 | |||||
AWAY | Auxerre | 0 - 0 | |||||
AWAY | Metz | 0 - 0 | |||||
HOME | Strasbourg | 2 - 3 | |||||
HOME | Angers | 0 - 1 | |||||
AWAY | Lille | 0 - 1 |
Toulouse Lịch sử đội
Toulouse
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Strasbourg | 2 - 1 | |||||
HOME | Monaco | 2 - 2 | |||||
AWAY | Lens | 2 - 3 | |||||
HOME | Lille | 0 - 4 | |||||
AWAY | Paris Saint Germain | 1 - 3 | |||||
HOME | Lorient | 1 - 0 | |||||
AWAY | Metz | 4 - 3 | |||||
HOME | Marseille | 0 - 1 | |||||
AWAY | Rennes | 0 - 1 | |||||
HOME | Paris FC | 1 - 1 |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
France Ligue 1
