France Ligue 1
Monaco logo
Monaco
Lille logo
Lille

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Monaco
VS
Lille
32
Trận đã chơi
32
16 - 6 - 10
Kết quả
17 - 7 - 8
50%
% Thắng
53.1%
1.8
Bàn thắng
1.6
1.5
Bàn thua
1.1
4.4
Sút trúng đích
4.8
4.7
Sút trượt
4.8
3.4
Cú sút bị chặn
4.2
53.5
Kiểm soát bóng
55.6
83.3
Độ chính xác chuyền bóng
85.2
13
Phạm lỗi
11
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.2
2.2
Thẻ vàng
2.2
0.2
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
8/24/2025
Monaco
L 0 - 1 W
Lille
AWAY
UU
2/22/2025
Monaco
L 1 - 2 W
Lille
AWAY
OO
10/18/2024HOME
Monaco
D 0 - 0 D
Lille
UU
4/24/2024HOME
Monaco
W 1 - 0 L
Lille
UU
10/29/2023
Monaco
L 0 - 2 W
Lille
AWAY
UU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Monaco Lịch sử đội

Monaco logo
Monaco
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Metz2 - 1WOYY
AWAY
Toulouse2 - 2DOYN
HOME
Auxerre2 - 2DOYY
AWAY
Paris FC1 - 4LOYY
HOME
Marseille2 - 1WOYN
AWAY
Lyon2 - 1WOYY
HOME
Stade Brestois 292 - 0WUNN
AWAY
Paris Saint Germain3 - 1WOYN
HOME
Angers2 - 0WUNY
AWAY
Lens3 - 2WOYN

Lille Lịch sử đội

Lille logo
Lille
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Le Havre1 - 1DUYY
AWAY
Paris FC1 - 0WUNN
HOME
Nice0 - 0DUNY
AWAY
Toulouse4 - 0WONN
HOME
Lens3 - 0WONN
AWAY
Marseille2 - 1WOYN
AWAY
Rennes2 - 1WOYN
HOME
Lorient1 - 1DUYY
HOME
Nantes1 - 0WUNN
AWAY
Angers1 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Monaco
HOME
2.38
DRAW
3.8
Lille
AWAY
2.7
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.62
UNDER
2.3
BTTS
YES
1.53
NO
2.38
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ