France Ligue 1
Marseille logo
Marseille
Rennes logo
Rennes

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Marseille
VS
Rennes
32
Trận đã chơi
32
16 - 5 - 11
Kết quả
16 - 8 - 8
50%
% Thắng
50%
1.8
Bàn thắng
1.8
1.4
Bàn thua
1.4
5.6
Sút trúng đích
4.9
5.8
Sút trượt
5
3.5
Cú sút bị chặn
3.8
57.5
Kiểm soát bóng
53.5
87.5
Độ chính xác chuyền bóng
84.3
12.4
Phạm lỗi
12.4
2.6
Cứu thua của thủ môn
2.7
2.3
Thẻ vàng
1.8
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/3/2026HOME
Marseille
W 3 - 0 L
Rennes
ON
8/15/2025
Marseille
L 0 - 1 W
Rennes
AWAY
UN
5/17/2025HOME
Marseille
W 4 - 2 L
Rennes
OY
1/11/2025
Marseille
W 2 - 1 L
Rennes
AWAY
OY
3/17/2024
Marseille
L 0 - 2 W
Rennes
AWAY
UN
12/3/2023HOME
Marseille
W 2 - 0 L
Rennes
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Marseille Lịch sử đội

Marseille logo
Marseille
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nantes0 - 3LONY
HOME
Nice1 - 1DUYY
AWAY
Lorient0 - 2LUNY
HOME
Metz3 - 1WOYY
AWAY
Monaco1 - 2LOYY
HOME
Lille1 - 2LOYY
HOME
Auxerre1 - 0WUNY
AWAY
Toulouse1 - 0WUNN
HOME
Lyon3 - 2WOYY
AWAY
Stade Brestois 290 - 2LUNN

Rennes Lịch sử đội

Rennes logo
Rennes
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lyon2 - 4LOYY
HOME
Nantes2 - 1WOYY
AWAY
Strasbourg3 - 0WONY
HOME
Angers2 - 1WOYY
AWAY
Stade Brestois 294 - 3WOYY
HOME
Metz0 - 0DUNY
HOME
Lille1 - 2LOYY
AWAY
Nice4 - 0WONN
HOME
Toulouse1 - 0WUNY
AWAY
Auxerre3 - 0WONY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ