France Ligue 1
Lyon logo
Lyon
Lens logo
Lens

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lyon
VS
Lens
32
Trận đã chơi
32
18 - 6 - 8
Kết quả
21 - 4 - 7
56.3%
% Thắng
65.6%
1.6
Bàn thắng
1.9
1.1
Bàn thua
1
4.8
Sút trúng đích
5.5
4.2
Sút trượt
6.9
3.1
Cú sút bị chặn
3.9
54.4
Kiểm soát bóng
51.8
84.7
Độ chính xác chuyền bóng
84.5
13.2
Phạm lỗi
12.8
2.8
Cứu thua của thủ môn
2.4
1.8
Thẻ vàng
2
0.2
Thẻ đỏ
0.2
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/5/2026HOME
Lyon
D 2 - 2 D
Lens
OY
8/16/2025
Lyon
W 1 - 0 L
Lens
AWAY
UN
5/4/2025HOME
Lyon
L 1 - 2 W
Lens
OY
9/15/2024
Lyon
D 0 - 0 D
Lens
AWAY
UN
3/3/2024HOME
Lyon
L 0 - 3 W
Lens
ON
12/2/2023
Lyon
L 2 - 3 W
Lens
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lyon Lịch sử đội

Lyon logo
Lyon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Rennes4 - 2WOYY
HOME
Auxerre3 - 2WOYY
AWAY
Paris Saint Germain2 - 1WOYY
HOME
Lorient2 - 0WUNN
AWAY
Angers0 - 0DUNY
HOME
Monaco1 - 2LOYN
AWAY
Le Havre0 - 0DUNN
HOME
Paris FC1 - 1DUYY
AWAY
Marseille2 - 3LOYN
AWAY
Strasbourg1 - 3LOYN

Lens Lịch sử đội

Lens logo
Lens
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Nantes1 - 0WUNY
AWAY
Nice1 - 1DUYY
AWAY
Stade Brestois 293 - 3DOYY
HOME
Toulouse3 - 2WOYY
AWAY
Lille0 - 3LONN
HOME
Angers5 - 1WOYY
AWAY
Lorient1 - 2LOYY
HOME
Metz3 - 0WONY
AWAY
Strasbourg1 - 1DUYY
HOME
Monaco2 - 3LOYY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ