France Ligue 1
Lens logo
Lens
Nantes logo
Nantes

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Lens
VS
Nantes
31
Trận đã chơi
32
20 - 4 - 7
Kết quả
5 - 8 - 19
64.5%
% Thắng
15.6%
2
Bàn thắng
0.9
1.1
Bàn thua
1.6
5.5
Sút trúng đích
3.3
7
Sút trượt
4.5
3.9
Cú sút bị chặn
3.4
51.4
Kiểm soát bóng
42.2
84.6
Độ chính xác chuyền bóng
78.2
12.8
Phạm lỗi
12.7
2.4
Cứu thua của thủ môn
3.3
2
Thẻ vàng
2
0.2
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
12/6/2025
Lens
W 2 - 1 L
Nantes
AWAY
OO
2/23/2025
Lens
L 1 - 3 W
Nantes
AWAY
OO
11/9/2024HOME
Lens
W 3 - 2 L
Nantes
OO
2/3/2024
Lens
W 1 - 0 L
Nantes
AWAY
UU
10/28/2023HOME
Lens
W 4 - 0 L
Nantes
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Lens Lịch sử đội

Lens logo
Lens
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nice1 - 1DUYY
AWAY
Stade Brestois 293 - 3DOYY
HOME
Toulouse3 - 2WOYY
AWAY
Lille0 - 3LONN
HOME
Angers5 - 1WOYY
AWAY
Lorient1 - 2LOYY
HOME
Metz3 - 0WONY
AWAY
Strasbourg1 - 1DUYY
HOME
Monaco2 - 3LOYY
AWAY
Paris FC5 - 0WONY

Nantes Lịch sử đội

Nantes logo
Nantes
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Marseille3 - 0WONY
AWAY
Rennes1 - 2LOYY
AWAY
Paris Saint Germain0 - 3LONY
HOME
Stade Brestois 291 - 1DUYY
AWAY
Auxerre0 - 0DUNN
AWAY
Metz0 - 0DUNN
HOME
Strasbourg2 - 3LOYN
HOME
Angers0 - 1LUNN
AWAY
Lille0 - 1LUNN
HOME
Le Havre2 - 0WUNY

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Lens
HOME
1.4
DRAW
4.75
Nantes
AWAY
7.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.53
UNDER
2.5
BTTS
YES
1.75
NO
2
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ