France Ligue 1
Le Havre logo
Le Havre
Marseille logo
Marseille

Thống kê đội

France Ligue 1
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Le Havre
VS
Marseille
32
Trận đã chơi
32
6 - 14 - 12
Kết quả
16 - 5 - 11
18.8%
% Thắng
50%
0.9
Bàn thắng
1.8
1.3
Bàn thua
1.4
3.6
Sút trúng đích
5.6
4.9
Sút trượt
5.8
2.6
Cú sút bị chặn
3.5
46.9
Kiểm soát bóng
57.5
80.4
Độ chính xác chuyền bóng
87.5
13.6
Phạm lỗi
12.4
3
Cứu thua của thủ môn
2.6
1.9
Thẻ vàng
2.3
0.1
Thẻ đỏ
0.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligue 1
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
10/18/2025
Le Havre
L 2 - 6 W
Marseille
AWAY
OO
5/10/2025HOME
Le Havre
L 1 - 3 W
Marseille
OO
1/5/2025
Le Havre
L 1 - 5 W
Marseille
AWAY
OO
5/19/2024HOME
Le Havre
L 1 - 2 W
Marseille
OO
10/8/2023
Le Havre
L 0 - 3 W
Marseille
AWAY
OU
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Le Havre Lịch sử đội

Le Havre logo
Le Havre
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Lille1 - 1DUYY
HOME
Metz4 - 4DOYY
AWAY
Angers1 - 1DUYN
AWAY
Nice1 - 1DUYN
HOME
Auxerre1 - 1DUYY
AWAY
Paris FC2 - 3LOYY
HOME
Lyon0 - 0DUNN
AWAY
Stade Brestois 290 - 2LUNN
HOME
Paris Saint Germain0 - 1LUNN
AWAY
Nantes0 - 2LUNY

Marseille Lịch sử đội

Marseille logo
Marseille
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Nantes0 - 3LONY
HOME
Nice1 - 1DUYY
AWAY
Lorient0 - 2LUNY
HOME
Metz3 - 1WOYY
AWAY
Monaco1 - 2LOYY
HOME
Lille1 - 2LOYY
HOME
Auxerre1 - 0WUNY
AWAY
Toulouse1 - 0WUNN
HOME
Lyon3 - 2WOYY
AWAY
Stade Brestois 290 - 2LUNN

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Le Havre
HOME
3.5
DRAW
3.7
Marseille
AWAY
2
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.67
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

France Ligue 1
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Lens16121327131437WWWWW
2Paris Saint Germain16113235142136WWLWW
3Lille16102430171332WWWLW
4Marseille1592435152029LDWWW
5Lyon168352216627WLWDL
6Rennes167632724327WLWWW
7Strasbourg167272520523LLLWL
8Toulouse166552419523WWDLD
9Monaco157262626023LWLLL
10Angers166461718-122WWLWW
11Stade Brestois 29165472127-619LWWWL
12Lorient164661928-918WWDDL
13Nice165291928-917LLLLL
14Paris FC164482129-816LDDLL
15Le Havre163671322-915LDLLD
16Auxerre1633101122-1112WDDLL
17Nantes162591428-1411LLLDD
18Metz1632111737-2011LLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ