Tanzania Ligi kuu Bara
Young Africans logo
Young Africans
Kagera Sugar logo
Kagera Sugar

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Young Africans
VS
Kagera Sugar
5
Trận đã chơi
6
5 - 0 - 0
Kết quả
1 - 1 - 4
100%
% Thắng
16.7%
3
Bàn thắng
1.2
0.4
Bàn thua
2.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Young Africans Lịch sử đội

Young Africans logo
Young Africans
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Fountain Gate2 - 0WUN-
HOME
Pamba Jiji2 - 0WUN-
HOME
JKT Tanzania4 - 0WON-
HOME
Coastal Union4 - 1WOY-
AWAY
Namungo3 - 1WOY-

Kagera Sugar Lịch sử đội

Kagera Sugar logo
Kagera Sugar
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mbeya City3 - 1WOY-
HOME
Azam0 - 2LUN-
AWAY
Mashujaa1 - 2LOY-
AWAY
Geita Gold2 - 6LOY-
HOME
Singida Black Stars1 - 1DUY-
HOME
Simba0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba99002041627WWWWW
2Young Africans97111951422WDLWW
3Azam96211771020WWLWW
4JKT Tanzania105231212017DWWWL
5Dodoma Jiji943285315DWDWW
6Namungo105051012-215WWWLL
7Singida Black Stars94231511414WLDLW
8Coastal Union10415913-413WLWLW
9Polisi Tanzania103341212012LDDLW
10Mashujaa94051015-512LLWWL
11Mbeya City9315813-510LLLLD
12Geita Gold102351117-69DDLLL
13Tabora United915378-18DDLWD
14Pamba Jiji101361016-66LDDWL
15Kagera Sugar10136918-96LLDWD
16Fountain Gate10136514-96LDDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ