Tanzania
Ligi kuu Bara
Tanzania Prisons
Tabora United
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Tanzania Prisons
VS
Tabora United
13
Trận đã chơi
14
1 - 5 - 7
Kết quả
6 - 3 - 5
7.7%
% Thắng
42.9%
0.5
Bàn thắng
1.2
1.4
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tanzania Prisons Lịch sử đội
Tanzania Prisons
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | KMC | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Singida Black Stars | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Namungo | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 1 - 4 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Mtibwa Sugar | 1 - 2 | - |
Tabora United Lịch sử đội
Tabora United
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Pamba Jiji | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Singida Black Stars | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Simba | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Namungo | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Fountain Gate | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Coastal Union | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
