Tanzania
Ligi kuu Bara
Tanzania Prisons
Fountain Gate
Match Events
G. Mpole
25'
D. Ramadhan
38'
O. Ochu
59'
M. Mutinda
65'
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Tanzania Prisons
VS
Fountain Gate
16
Trận đã chơi
14
1 - 5 - 10
Kết quả
4 - 3 - 7
6.3%
% Thắng
28.6%
0.5
Bàn thắng
0.9
1.7
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Tanzania Prisons Lịch sử đội
Tanzania Prisons
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Simba | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Tabora United | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | KMC | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Singida Black Stars | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Namungo | 3 - 2 | - |
Fountain Gate Lịch sử đội
Fountain Gate
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | KMC | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Pamba Jiji | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Mtibwa Sugar | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Mashujaa | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Tabora United | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 0 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
