Tanzania
Ligi kuu Bara
Singida Black Stars
KMC
Match Events
50'
L. Jarjou
69'
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Singida Black Stars
VS
KMC
14
Trận đã chơi
9
5 - 3 - 6
Kết quả
1 - 1 - 7
35.7%
% Thắng
11.1%
1.1
Bàn thắng
0.6
1.3
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Singida Black Stars Lịch sử đội
Singida Black Stars
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Tabora United | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Azam | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Simba | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Namungo | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Mtibwa Sugar | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Fountain Gate | 1 - 0 | - |
KMC Lịch sử đội
KMC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Mbeya City | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Namungo | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Coastal Union | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Tabora United | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Pamba Jiji | 0 - 3 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
