Tanzania Ligi kuu Bara
Simba logo
Simba
Young Africans logo
Young Africans

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Simba
VS
Young Africans
6
Trận đã chơi
5
6 - 0 - 0
Kết quả
5 - 0 - 0
100%
% Thắng
100%
1.8
Bàn thắng
3
0.3
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/3/2026HOME
Simba
D 2 - 2 D
Young Africans
OY
3/1/2026
Simba
D 0 - 0 D
Young Africans
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Simba Lịch sử đội

Simba logo
Simba
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Azam2 - 0WUN-
HOME
Geita Gold2 - 0WUN-
HOME
Coastal Union1 - 0WUN-
AWAY
Singida Black Stars2 - 1WOY-
AWAY
Pamba Jiji2 - 1WOY-
AWAY
Kagera Sugar2 - 0WUN-

Young Africans Lịch sử đội

Young Africans logo
Young Africans
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Fountain Gate2 - 0WUN-
HOME
Pamba Jiji2 - 0WUN-
HOME
JKT Tanzania4 - 0WON-
HOME
Coastal Union4 - 1WOY-
AWAY
Namungo3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Young Africans66001621418WWWWW
2Simba6600112918WWWWW
3Azam8521137617WLWWD
4Mashujaa740387112WWLWL
5Singida Black Stars73221410411DLWWL
6Dodoma Jiji732255011DWWWL
7Polisi Tanzania7313109110LWLLW
8Mbeya City731377010LLDWW
9JKT Tanzania7313911-210WLWWL
10Namungo8305711-49WLLLL
11Geita Gold7214912-37LLLDW
12Coastal Union7214611-57LWWLD
13Tabora United713367-16LWDLD
14Kagera Sugar7124815-75WDLLL
15Pamba Jiji7115813-54WLLLL
16Fountain Gate7115311-84LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ