Tanzania
Ligi kuu Bara
Simba
Tabora United
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Simba
VS
Tabora United
10
Trận đã chơi
10
5 - 4 - 1
Kết quả
4 - 2 - 4
50%
% Thắng
40%
1.3
Bàn thắng
1.4
0.5
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Simba Lịch sử đội
Simba
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Pamba Jiji | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | KMC | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Mtibwa Sugar | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 3 - 0 | - |
Tabora United Lịch sử đội
Tabora United
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Young Africans | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Namungo | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Fountain Gate | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Coastal Union | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 2 | - | ||||
HOME | KMC | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Mtibwa Sugar | 1 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
