Tanzania Ligi kuu Bara
Pamba Jiji logo
Pamba Jiji
Singida Black Stars logo
Singida Black Stars

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pamba Jiji
VS
Singida Black Stars
6
Trận đã chơi
5
1 - 2 - 3
Kết quả
2 - 1 - 2
16.7%
% Thắng
40%
1.3
Bàn thắng
1.8
1.3
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/5/2026
Pamba Jiji
L 1 - 3 W
Singida Black Stars
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pamba Jiji Lịch sử đội

Pamba Jiji logo
Pamba Jiji
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Polisi Tanzania1 - 1DUY-
HOME
Geita Gold4 - 0WON-
AWAY
Young Africans0 - 2LUN-
AWAY
Azam1 - 2LOY-
HOME
Simba1 - 2LOY-
HOME
Dodoma Jiji1 - 1DUY-

Singida Black Stars Lịch sử đội

Singida Black Stars logo
Singida Black Stars
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mashujaa1 - 2LOY-
HOME
Namungo3 - 2WOY-
HOME
Simba1 - 2LOY-
AWAY
Kagera Sugar1 - 1DUY-
HOME
Fountain Gate3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba88001941524WWWWW
2Young Africans97111951422WDLWW
3Azam8521137617WLWWD
4JKT Tanzania105231212017DWWWL
5Dodoma Jiji943285315DWDWW
6Polisi Tanzania93331211112DDLWL
7Namungo9405912-312WWLLL
8Mashujaa94051015-512LLWWL
9Singida Black Stars83231411311LDLWW
10Mbeya City831489-110LLLDW
11Coastal Union9315813-510LWLWW
12Geita Gold92251016-68DLLLL
13Tabora United814367-17DLWDL
14Pamba Jiji91351015-56DDWLL
15Kagera Sugar9135917-86LDWDL
16Fountain Gate9135513-86DDLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ