Tanzania Ligi kuu Bara
Pamba Jiji logo
Pamba Jiji
Geita Gold logo
Geita Gold

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Pamba Jiji
VS
Geita Gold
4
Trận đã chơi
5
0 - 1 - 3
Kết quả
2 - 1 - 2
0%
% Thắng
40%
0.8
Bàn thắng
1.8
1.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Pamba Jiji Lịch sử đội

Pamba Jiji logo
Pamba Jiji
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Young Africans0 - 2LUN-
AWAY
Azam1 - 2LOY-
HOME
Simba1 - 2LOY-
HOME
Dodoma Jiji1 - 1DUY-

Geita Gold Lịch sử đội

Geita Gold logo
Geita Gold
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Simba0 - 2LUN-
HOME
Azam2 - 2DOY-
HOME
Kagera Sugar6 - 2WOY-
AWAY
Namungo0 - 1LUN-
AWAY
Mbeya City1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Young Africans66001621418WWWWW
2Simba6600112918WWWWW
3Azam7421117414LWWDW
4Singida Black Stars6312139410LWWLD
5Polisi Tanzania631297210WLLWW
6Mbeya City631264210LDWWW
7Dodoma Jiji631244010WWWLL
8Mashujaa63036609WLWLL
9Geita Gold62139817LLDWL
10JKT Tanzania6213710-37LWWLL
11Coastal Union621369-37WWLDL
12Tabora United61326606WDLDL
13Namungo7205611-56LLLLW
14Fountain Gate611429-74DLLLW
15Kagera Sugar6024514-92DLLLD
16Pamba Jiji6015413-91LLLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ