Tanzania
Ligi kuu Bara
Mtibwa Sugar
Young Africans
Match Events
24'
P. Zouzoua
43'
I. Mhesa
90'
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Mtibwa Sugar
VS
Young Africans
10
Trận đã chơi
11
4 - 3 - 3
Kết quả
8 - 3 - 0
40%
% Thắng
72.7%
1.1
Bàn thắng
2
1.4
Bàn thua
0.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Mtibwa Sugar Lịch sử đội
Mtibwa Sugar
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Azam | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Singida Black Stars | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Namungo | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Tanzania Prisons | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Pamba Jiji | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Simba | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | JKT Tanzania | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Tabora United | 2 - 1 | - |
Young Africans Lịch sử đội
Young Africans
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Tabora United | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 0 | - | ||||
HOME | JKT Tanzania | 5 - 0 | - | ||||
AWAY | Namungo | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Dodoma Jiji | 3 - 1 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 6 - 0 | - | ||||
AWAY | Coastal Union | 1 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
