Tanzania
Ligi kuu Bara
Mtibwa Sugar
Azam
Match Events
9'
20'
J. Kitambala
59'
74'
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Mtibwa Sugar
VS
Azam
13
Trận đã chơi
16
4 - 5 - 4
Kết quả
8 - 8 - 0
30.8%
% Thắng
50%
1.1
Bàn thắng
1.4
1.4
Bàn thua
0.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Mtibwa Sugar Lịch sử đội
Mtibwa Sugar
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Fountain Gate | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Coastal Union | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Young Africans | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Singida Black Stars | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Namungo | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Tanzania Prisons | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Pamba Jiji | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 2 - 1 | - |
Azam Lịch sử đội
Azam
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | JKT Tanzania | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Mashujaa | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Pamba Jiji | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Mtibwa Sugar | 3 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
