Tanzania Ligi kuu Bara
Mbeya City logo
Mbeya City
Singida Black Stars logo
Singida Black Stars

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mbeya City
VS
Singida Black Stars
6
Trận đã chơi
5
3 - 1 - 2
Kết quả
2 - 1 - 2
50%
% Thắng
40%
1.2
Bàn thắng
1.8
0.8
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/26/2026
Mbeya City
L 1 - 4 W
Singida Black Stars
HOME
OY
3/15/2026HOME
Mbeya City
L 1 - 4 W
Singida Black Stars
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mbeya City Lịch sử đội

Mbeya City logo
Mbeya City
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kagera Sugar1 - 3LOY-
AWAY
Tabora United0 - 0DUN-
AWAY
Fountain Gate2 - 0WUN-
HOME
Mashujaa2 - 1WOY-
HOME
Dodoma Jiji2 - 0WUN-
HOME
Geita Gold0 - 1LUN-

Singida Black Stars Lịch sử đội

Singida Black Stars logo
Singida Black Stars
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Mashujaa1 - 2LOY-
HOME
Namungo3 - 2WOY-
HOME
Simba1 - 2LOY-
AWAY
Kagera Sugar1 - 1DUY-
HOME
Fountain Gate3 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba99002041627WWWWW
2Azam107211981123WWWLW
3Young Africans97111951422WDLWW
4JKT Tanzania115241314-117LDWWW
5Dodoma Jiji1044285316DDWDW
6Namungo105051012-215WWWLL
7Singida Black Stars94231511414WLDLW
8Coastal Union11425913-414DWLWL
9Polisi Tanzania103341212012LDDLW
10Mashujaa94051015-512LLWWL
11Mbeya City9315813-510LLLLD
12Geita Gold102351117-69DDLLL
13Tabora United915378-18DDLWD
14Pamba Jiji101361016-66LDDWL
15Kagera Sugar10136918-96LLDWD
16Fountain Gate10136514-96LDDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ