Tanzania
Ligi kuu Bara
Mashujaa
Singida Black Stars
Match Events
12'
E. Rupia
45'
M. Mnata
M. Mwakinyuke
69'
70'
I. Imoro
S. Mgandila
71'
82'
K. Aucho
84'
84'
P. Munthali
88'
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Mashujaa
VS
Singida Black Stars
11
Trận đã chơi
15
1 - 6 - 4
Kết quả
6 - 3 - 6
9.1%
% Thắng
40%
0.4
Bàn thắng
1.1
1.1
Bàn thua
1.2
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Mashujaa Lịch sử đội
Mashujaa
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Pamba Jiji | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Fountain Gate | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Mtibwa Sugar | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | JKT Tanzania | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | KMC | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Simba | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 6 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 0 - 0 | - |
Singida Black Stars Lịch sử đội
Singida Black Stars
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | KMC | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Tabora United | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Azam | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 4 - 1 | - | ||||
HOME | Simba | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Namungo | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Mtibwa Sugar | 3 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
