Tanzania Ligi kuu Bara
Mashujaa logo
Mashujaa
Pamba Jiji logo
Pamba Jiji

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Mashujaa
VS
Pamba Jiji
6
Trận đã chơi
6
4 - 0 - 2
Kết quả
1 - 2 - 3
66.7%
% Thắng
16.7%
1.3
Bàn thắng
1.3
1
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/4/2026HOME
Mashujaa
D 0 - 0 D
Pamba Jiji
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Mashujaa Lịch sử đội

Mashujaa logo
Mashujaa
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Polisi Tanzania2 - 1WOY-
HOME
Singida Black Stars2 - 1WOY-
HOME
Kagera Sugar2 - 1WOY-
AWAY
Mbeya City1 - 2LOY-
AWAY
Fountain Gate0 - 1LUN-
AWAY
Coastal Union1 - 0WUN-

Pamba Jiji Lịch sử đội

Pamba Jiji logo
Pamba Jiji
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Polisi Tanzania1 - 1DUY-
HOME
Geita Gold4 - 0WON-
AWAY
Young Africans0 - 2LUN-
AWAY
Azam1 - 2LOY-
HOME
Simba1 - 2LOY-
HOME
Dodoma Jiji1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba99002041627WWWWW
2Azam107211981123WWWLW
3Young Africans97111951422WDLWW
4JKT Tanzania115241314-117LDWWW
5Dodoma Jiji1044285316DDWDW
6Namungo105051012-215WWWLL
7Singida Black Stars94231511414WLDLW
8Coastal Union11425913-414DWLWL
9Polisi Tanzania103341212012LDDLW
10Mashujaa94051015-512LLWWL
11Mbeya City9315813-510LLLLD
12Geita Gold102351117-69DDLLL
13Tabora United915378-18DDLWD
14Pamba Jiji101361016-66LDDWL
15Kagera Sugar10136918-96LLDWD
16Fountain Gate10136514-96LDDLD
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ