Tanzania
Ligi kuu Bara
KMC
Young Africans
Match Events
J. Shemvuni
29'
64'
A. Okello
75'
I. Bacca
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
KMC
VS
Young Africans
12
Trận đã chơi
16
1 - 2 - 9
Kết quả
11 - 5 - 0
8.3%
% Thắng
68.8%
0.5
Bàn thắng
2.3
1.7
Bàn thua
0.3
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
KMC Lịch sử đội
KMC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | JKT Tanzania | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Tanzania Prisons | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Namungo | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Coastal Union | 1 - 1 | - |
Young Africans Lịch sử đội
Young Africans
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Simba | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Mbeya City | 6 - 0 | - | ||||
AWAY | Pamba Jiji | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Tanzania Prisons | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Mtibwa Sugar | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Tabora United | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Young Africans
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
