Tanzania
Ligi kuu Bara
KMC
Fountain Gate
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
KMC
VS
Fountain Gate
13
Trận đã chơi
13
1 - 2 - 10
Kết quả
3 - 3 - 7
7.7%
% Thắng
23.1%
0.5
Bàn thắng
0.8
1.6
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
KMC Lịch sử đội
KMC
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Young Africans | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | JKT Tanzania | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Tanzania Prisons | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Namungo | 0 - 1 | - |
Fountain Gate Lịch sử đội
Fountain Gate
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Coastal Union | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Pamba Jiji | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Mtibwa Sugar | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Mashujaa | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Tabora United | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Namungo | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
