Tanzania Ligi kuu Bara
JKT Tanzania logo
JKT Tanzania
Pamba Jiji logo
Pamba Jiji

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
JKT Tanzania
VS
Pamba Jiji
3
Trận đã chơi
4
0 - 1 - 2
Kết quả
0 - 1 - 3
0%
% Thắng
0%
0.3
Bàn thắng
0.8
2.3
Bàn thua
1.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/2/2026HOME
JKT Tanzania
W 3 - 0 L
Pamba Jiji
ON
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

JKT Tanzania Lịch sử đội

JKT Tanzania logo
JKT Tanzania
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Young Africans0 - 4LON-
AWAY
Polisi Tanzania0 - 2LUN-
HOME
Tabora United1 - 1DUY-

Pamba Jiji Lịch sử đội

Pamba Jiji logo
Pamba Jiji
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Young Africans0 - 2LUN-
AWAY
Azam1 - 2LOY-
HOME
Simba1 - 2LOY-
HOME
Dodoma Jiji1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Young Africans55001521315WWWWW
2Simba550092715WWWWW
3Azam532095411WDWWD
4Singida Black Stars5311127510WWLDW
5Mbeya City531162410DWWWL
6Geita Gold52129727LDWLW
7Polisi Tanzania42116517LWWD
8Dodoma Jiji521234-17WWLLD
9Mashujaa520345-16LWLLW
10Namungo520368-26LLWWL
11JKT Tanzania411238-54WLLD
12Tabora United503235-23DLDLD
13Fountain Gate510418-73LLLWL
14Pamba Jiji401337-41LLLD
15Coastal Union401327-51LDLL
16Kagera Sugar5014413-91LLLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ