Tanzania Ligi kuu Bara
JKT Tanzania logo
JKT Tanzania
Mbeya City logo
Mbeya City

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
JKT Tanzania
VS
Mbeya City
3
Trận đã chơi
6
0 - 1 - 2
Kết quả
3 - 1 - 2
0%
% Thắng
50%
0.3
Bàn thắng
1.2
2.3
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
5/9/2026HOME
JKT Tanzania
W 1 - 0 L
Mbeya City
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

JKT Tanzania Lịch sử đội

JKT Tanzania logo
JKT Tanzania
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Young Africans0 - 4LON-
AWAY
Polisi Tanzania0 - 2LUN-
HOME
Tabora United1 - 1DUY-

Mbeya City Lịch sử đội

Mbeya City logo
Mbeya City
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Kagera Sugar1 - 3LOY-
AWAY
Tabora United0 - 0DUN-
AWAY
Fountain Gate2 - 0WUN-
HOME
Mashujaa2 - 1WOY-
HOME
Dodoma Jiji2 - 0WUN-
HOME
Geita Gold0 - 1LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba88001941524WWWWW
2Young Africans76011741318LWWWW
3Azam8521137617WLWWD
4Dodoma Jiji842285314WDWWW
5Mashujaa8404913-412LWWLW
6Singida Black Stars83231411311LDLWW
7Polisi Tanzania7313109110LWLLW
8Mbeya City731377010LLDWW
9JKT Tanzania7313911-210WLWWL
10Coastal Union8314711-410WLWWL
11Namungo8305711-49WLLLL
12Geita Gold8215915-67LLLLD
13Tabora United713367-16LWDLD
14Pamba Jiji8125914-55DWLLL
15Kagera Sugar7124815-75WDLLL
16Fountain Gate8125412-85DLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ