Tanzania Ligi kuu Bara
Geita Gold logo
Geita Gold
Fountain Gate logo
Fountain Gate

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Geita Gold
VS
Fountain Gate
7
Trận đã chơi
5
2 - 1 - 4
Kết quả
1 - 0 - 4
28.6%
% Thắng
20%
1.3
Bàn thắng
0.2
2
Bàn thua
1.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Geita Gold Lịch sử đội

Geita Gold logo
Geita Gold
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Dodoma Jiji0 - 3LON-
AWAY
Pamba Jiji0 - 4LON-
AWAY
Simba0 - 2LUN-
HOME
Azam2 - 2DOY-
HOME
Kagera Sugar6 - 2WOY-
AWAY
Namungo0 - 1LUN-
AWAY
Mbeya City1 - 0WUN-

Fountain Gate Lịch sử đội

Fountain Gate logo
Fountain Gate
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Young Africans0 - 2LUN-
HOME
Mbeya City0 - 2LUN-
AWAY
Namungo0 - 1LUN-
HOME
Mashujaa1 - 0WUN-
AWAY
Singida Black Stars0 - 3LON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba88001941524WWWWW
2Young Africans86111741319DLWWW
3Azam8521137617WLWWD
4JKT Tanzania95131212016WWWLW
5Dodoma Jiji842285314WDWWW
6Polisi Tanzania93331211112DDLWL
7Namungo9405912-312WWLLL
8Mashujaa8404913-412LWWLW
9Singida Black Stars83231411311LDLWW
10Mbeya City831489-110LLLDW
11Coastal Union9315813-510LWLWW
12Tabora United814367-17DLWDL
13Geita Gold8215915-67LLLLD
14Pamba Jiji91351015-56DDWLL
15Kagera Sugar9135917-86LDWDL
16Fountain Gate8125412-85DLDLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ