Tanzania Ligi kuu Bara
Geita Gold logo
Geita Gold
Dodoma Jiji logo
Dodoma Jiji

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Geita Gold
VS
Dodoma Jiji
6
Trận đã chơi
3
2 - 1 - 3
Kết quả
0 - 1 - 2
33.3%
% Thắng
0%
1.5
Bàn thắng
0.3
1.8
Bàn thua
1.3
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Geita Gold Lịch sử đội

Geita Gold logo
Geita Gold
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Pamba Jiji0 - 4LON-
AWAY
Simba0 - 2LUN-
HOME
Azam2 - 2DOY-
HOME
Kagera Sugar6 - 2WOY-
AWAY
Namungo0 - 1LUN-
AWAY
Mbeya City1 - 0WUN-

Dodoma Jiji Lịch sử đội

Dodoma Jiji logo
Dodoma Jiji
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Polisi Tanzania0 - 1LUN-
AWAY
Mbeya City0 - 2LUN-
AWAY
Pamba Jiji1 - 1DUY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Simba88001941524WWWWW
2Young Africans76011741318LWWWW
3Azam8521137617WLWWD
4Mashujaa8404913-412LWWLW
5Singida Black Stars83231411311LDLWW
6Dodoma Jiji732255011DWWWL
7Polisi Tanzania7313109110LWLLW
8Mbeya City731377010LLDWW
9JKT Tanzania7313911-210WLWWL
10Coastal Union8314711-410WLWWL
11Namungo8305711-49WLLLL
12Geita Gold7214912-37LLLDW
13Tabora United713367-16LWDLD
14Kagera Sugar7124815-75WDLLL
15Pamba Jiji7115813-54WLLLL
16Fountain Gate7115311-84LDLLL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ