Tanzania Ligi kuu Bara
Fountain Gate logo
Fountain Gate
Young Africans logo
Young Africans

Thống kê đội

Tanzania Ligi kuu Bara
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Fountain Gate
VS
Young Africans
4
Trận đã chơi
4
1 - 0 - 3
Kết quả
4 - 0 - 0
25%
% Thắng
100%
0.3
Bàn thắng
3.3
1.5
Bàn thua
0.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
12/4/2025
Fountain Gate
L 0 - 2 W
Young Africans
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Fountain Gate Lịch sử đội

Fountain Gate logo
Fountain Gate
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Mbeya City0 - 2LUN-
AWAY
Namungo0 - 1LUN-
HOME
Mashujaa1 - 0WUN-
AWAY
Singida Black Stars0 - 3LON-

Young Africans Lịch sử đội

Young Africans logo
Young Africans
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Pamba Jiji2 - 0WUN-
HOME
JKT Tanzania4 - 0WON-
HOME
Coastal Union4 - 1WOY-
AWAY
Namungo3 - 1WOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Tanzania Ligi kuu Bara
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Ligi kuu Bara
1Young Africans44001321112WWWW
2Simba440072512WWWW
3Mbeya City43016249WWWL
4Azam42207528DWWD
5Geita Gold42119547DWLW
6Singida Black Stars42119547WLDW
7Polisi Tanzania42116517LWWD
8Mashujaa42024406WLLW
9Namungo420245-16LWWL
10Dodoma Jiji411224-24WLLD
11JKT Tanzania411238-54WLLD
12Fountain Gate410316-53LLWL
13Tabora United402235-22LDLD
14Pamba Jiji401337-41LLLD
15Coastal Union401327-51LDLL
16Kagera Sugar4013411-71LLDL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ