Tanzania
Ligi kuu Bara
Fountain Gate
Simba
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Fountain Gate
VS
Simba
9
Trận đã chơi
14
1 - 3 - 5
Kết quả
7 - 6 - 1
11.1%
% Thắng
50%
0.4
Bàn thắng
1.3
1.6
Bàn thua
0.4
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Fountain Gate Lịch sử đội
Fountain Gate
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 3 | - | ||||
AWAY | Mashujaa | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Tabora United | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Namungo | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 2 | - | ||||
HOME | JKT Tanzania | 0 - 2 | - |
Simba Lịch sử đội
Simba
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Tabora United | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 2 - 0 | - | ||||
HOME | Tabora United | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Pamba Jiji | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | KMC | 2 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Đội hình
Simba
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
