Tanzania
Ligi kuu Bara
Coastal Union
Dodoma Jiji
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Coastal Union
VS
Dodoma Jiji
12
Trận đã chơi
11
1 - 5 - 6
Kết quả
5 - 4 - 2
8.3%
% Thắng
45.5%
0.7
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
0.8
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Coastal Union Lịch sử đội
Coastal Union
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Mtibwa Sugar | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Simba | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | JKT Tanzania | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Pamba Jiji | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Tabora United | 1 - 1 | - | ||||
HOME | KMC | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Namungo | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Azam | 0 - 3 | - |
Dodoma Jiji Lịch sử đội
Dodoma Jiji
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Fountain Gate | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Azam | 0 - 3 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Tabora United | 3 - 0 | - | ||||
HOME | KMC | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Mbeya City | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | JKT Tanzania | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 1 - 3 | - | ||||
HOME | Tanzania Prisons | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Singida Black Stars | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
