Tanzania
Ligi kuu Bara
Azam
JKT Tanzania
Match Events
P. Msindo
30'
31'
P. Peter
J. Kitambala
48'
51'
P. Mussa
I. Nado
57'
I. Nado
61'
65'
H. Kapalata
Thống kê đội
Tanzania Ligi kuu Bara
So sánh thống kê đội
Azam
VS
JKT Tanzania
15
Trận đã chơi
10
7 - 8 - 0
Kết quả
4 - 4 - 2
46.7%
% Thắng
40%
1.3
Bàn thắng
1
0.2
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligi kuu Bara Đối đầu (H2H) 기록입니다.
No head-to-head data available.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Azam Lịch sử đội
Azam
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Mbeya City | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Simba | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Mashujaa | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Young Africans | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Dodoma Jiji | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Pamba Jiji | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Mtibwa Sugar | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | KMC | 2 - 0 | - |
JKT Tanzania Lịch sử đội
JKT Tanzania
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Namungo | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Young Africans | 0 - 5 | - | ||||
HOME | Coastal Union | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Mashujaa | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Pamba Jiji | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Dodoma Jiji | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Tanzania Prisons | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Singida Black Stars | 1 - 0 | - | ||||
HOME | Mtibwa Sugar | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Fountain Gate | 2 - 0 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Azam
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
