Israel Ligat Ha'al
Maccabi Tel Aviv logo
Maccabi Tel Aviv
Ashdod logo
Ashdod

Match Events

5'
Mohamad Amer
Emir Sahiti
26'
37'
Ibrahim Diakite
Saied Abu Farchi
42'
Hélio Varela
49'
54'
Maor Yashilirmak
Issouf Sissokho
56'
57'
Eylon Almog
64'
Amitay Yamin
Saied Abu Farchi
66'
90'
Maor Yashilirmak

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Maccabi Tel Aviv
VS
Ashdod
22
Trận đã chơi
23
11 - 7 - 4
Kết quả
5 - 8 - 10
50%
% Thắng
21.7%
2
Bàn thắng
1.2
1.2
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
11/30/2025
Maccabi Tel Aviv
D 2 - 2 D
Ashdod
HOME
OY
1/4/2025HOME
Maccabi Tel Aviv
W 5 - 1 L
Ashdod
OY
9/22/2024
Maccabi Tel Aviv
W 2 - 0 L
Ashdod
HOME
UN
1/3/2024
Maccabi Tel Aviv
W 4 - 1 L
Ashdod
HOME
OY
8/27/2023HOME
Maccabi Tel Aviv
W 4 - 1 L
Ashdod
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Maccabi Tel Aviv Lịch sử đội

Maccabi Tel Aviv logo
Maccabi Tel Aviv
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Beitar Jerusalem0 - 0DUN-
HOME
Maccabi Bnei Raina4 - 0WON-
AWAY
Ironi Kiryat Shmona4 - 1WOY-
HOME
Hapoel Tel Aviv1 - 2LOY-
AWAY
Maccabi Haifa1 - 4LOY-
HOME
Bnei Sakhnin1 - 0WUN-
AWAY
Hapoel Katamon3 - 1WOY-
HOME
Ironi Tiberias1 - 1DUY-
AWAY
Maccabi Netanya1 - 1DUY-
HOME
Hapoel Petah Tikva2 - 2DOY-

Ashdod Lịch sử đội

Ashdod logo
Ashdod
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hapoel Beer Sheva1 - 2LOY-
AWAY
Hapoel Haifa2 - 0WUN-
AWAY
Hapoel Petah Tikva0 - 2LUN-
HOME
Beitar Jerusalem1 - 1DUY-
AWAY
Maccabi Bnei Raina0 - 0DUN-
HOME
Ironi Kiryat Shmona2 - 5LOY-
AWAY
Hapoel Tel Aviv0 - 1LUN-
HOME
Maccabi Haifa0 - 4LON-
AWAY
Bnei Sakhnin0 - 3LON-
HOME
Hapoel Katamon0 - 2LUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Maccabi Tel Aviv
HOME
1.27
DRAW
4.75
Ashdod
AWAY
8
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.48
UNDER
2.6
BTTS
YES
1.8
NO
1.91

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ