Israel
Ligat Ha'al
Maccabi Netanya
Ironi Kiryat Shmona
Match Events
Matheus Davó
18'
Matheus Davó
29'
40'
Shay Ben David
Gontie Junior Diomande
45'
52'
Adrián Ugarriza
60'
Ofir Benbenishti
61'
Ofir Benbenishti
65'
Yair Mordechai
70'
Ovadia Dervish
90'
Itzik Sholmyster
Thống kê đội
Israel Ligat Ha'al
So sánh thống kê đội
Maccabi Netanya
VS
Ironi Kiryat Shmona
21
Trận đã chơi
21
8 - 3 - 10
Kết quả
5 - 4 - 12
38.1%
% Thắng
23.8%
1.7
Bàn thắng
1.4
2.1
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligat Ha'al Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Maccabi Netanya Lịch sử đội
Maccabi Netanya
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Maccabi Haifa | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Bnei Sakhnin | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Hapoel Katamon | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Ironi Tiberias | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Hapoel Petah Tikva | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Maccabi Tel Aviv | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Hapoel Beer Sheva | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Hapoel Haifa | 4 - 3 | - | ||||
HOME | Ashdod | 2 - 2 | - |
Ironi Kiryat Shmona Lịch sử đội
Ironi Kiryat Shmona
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Maccabi Tel Aviv | 1 - 4 | - | ||||
AWAY | Hapoel Beer Sheva | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Hapoel Haifa | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Ashdod | 5 - 2 | - | ||||
HOME | Beitar Jerusalem | 1 - 2 | - | ||||
AWAY | Maccabi Bnei Raina | 1 - 3 | - | ||||
AWAY | Hapoel Petah Tikva | 1 - 4 | - | ||||
HOME | Hapoel Tel Aviv | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Maccabi Haifa | 0 - 1 | - | ||||
AWAY | Bnei Sakhnin | 1 - 1 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Maccabi Netanya
(4-2-3-1)
Niv Antman
Rotem Keller
Itay Ben Shabat
Denis Kulikov
Karm Jaber
Gontie Junior Diomande
Yuval Sade
Heriberto Tavares
Maor Levi
Oz Bilu
Matheus Davó
Adrián Ugarriza
Yair Mordechai
Ariel Sharetzky
Mor Siman Tov
Ofir Benbenishti
Aviv Avraham
Itzik Sholmyster
Shay Ben David
Liel Deri
Ovadia Dervish
Daniel Tenenbaum
Ironi Kiryat Shmona
(4-2-3-1)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Israel Ligat Ha'al
