Israel Ligat Ha'al
Maccabi Netanya logo
Maccabi Netanya
Hapoel Katamon logo
Hapoel Katamon

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Maccabi Netanya
VS
Hapoel Katamon
29
Trận đã chơi
29
12 - 5 - 12
Kết quả
5 - 10 - 14
41.4%
% Thắng
17.2%
1.7
Bàn thắng
0.8
2
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/9/2026HOME
Maccabi Netanya
D 1 - 1 D
Hapoel Katamon
UO
9/27/2025
Maccabi Netanya
W 2 - 1 L
Hapoel Katamon
AWAY
OO
2/8/2025HOME
Maccabi Netanya
W 2 - 1 L
Hapoel Katamon
OO
11/2/2024
Maccabi Netanya
W 3 - 2 L
Hapoel Katamon
AWAY
OO
4/20/2024HOME
Maccabi Netanya
W 1 - 0 L
Hapoel Katamon
UU
1/16/2024HOME
Maccabi Netanya
W 2 - 1 L
Hapoel Katamon
OO
9/23/2023
Maccabi Netanya
D 1 - 1 D
Hapoel Katamon
AWAY
UO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Maccabi Netanya Lịch sử đội

Maccabi Netanya logo
Maccabi Netanya
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ironi Kiryat Shmona0 - 1LUN-
HOME
Bnei Sakhnin3 - 0WON-
HOME
Ashdod2 - 1WOY-
HOME
Hapoel Haifa0 - 0DUN-
AWAY
Ashdod3 - 2WOY-
HOME
Beitar Jerusalem2 - 8LOY-
AWAY
Maccabi Bnei Raina4 - 0WON-
HOME
Ironi Kiryat Shmona1 - 1DUY-
AWAY
Hapoel Tel Aviv0 - 2LUN-
HOME
Maccabi Haifa4 - 1WOY-

Hapoel Katamon Lịch sử đội

Hapoel Katamon logo
Hapoel Katamon
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Maccabi Bnei Raina1 - 0WUN-
HOME
Hapoel Haifa0 - 0DUN-
AWAY
Ironi Kiryat Shmona1 - 3LOY-
HOME
Beitar Jerusalem0 - 2LUN-
AWAY
Maccabi Bnei Raina0 - 0DUN-
HOME
Ironi Kiryat Shmona0 - 1LUN-
AWAY
Hapoel Tel Aviv1 - 3LOY-
HOME
Maccabi Haifa1 - 1DUY-
AWAY
Bnei Sakhnin0 - 0DUN-
HOME
Hapoel Petah Tikva2 - 1WOY-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Maccabi Netanya
HOME
1.75
DRAW
3.3
Hapoel Katamon
AWAY
4
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.75
UNDER
2.05
BTTS
YES
1.67
NO
2.1
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ