Israel Ligat Ha'al
Maccabi Haifa logo
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv logo
Hapoel Tel Aviv

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Maccabi Haifa
VS
Hapoel Tel Aviv
34
Trận đã chơi
33
13 - 10 - 11
Kết quả
18 - 7 - 8
38.2%
% Thắng
54.5%
1.7
Bàn thắng
1.6
1.3
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
4/29/2026
Maccabi Haifa
L 0 - 4 W
Hapoel Tel Aviv
AWAY
ON
4/6/2026
Maccabi Haifa
L 0 - 2 W
Hapoel Tel Aviv
AWAY
UN
12/2/2025HOME
Maccabi Haifa
W 2 - 1 L
Hapoel Tel Aviv
OY
3/17/2024HOME
Maccabi Haifa
D 0 - 0 D
Hapoel Tel Aviv
UN
12/31/2023
Maccabi Haifa
D 0 - 0 D
Hapoel Tel Aviv
AWAY
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Maccabi Haifa Lịch sử đội

Maccabi Haifa logo
Maccabi Haifa
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hapoel Petah Tikva1 - 1DUY-
AWAY
Maccabi Tel Aviv0 - 3LON-
HOME
Beitar Jerusalem3 - 0WON-
HOME
Hapoel Beer Sheva0 - 1LUN-
AWAY
Hapoel Petah Tikva2 - 1WOY-
AWAY
Hapoel Tel Aviv0 - 4LON-
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 3LOY-
AWAY
Beitar Jerusalem0 - 3LON-
HOME
Ironi Kiryat Shmona4 - 1WOY-
AWAY
Hapoel Tel Aviv0 - 2LUN-

Hapoel Tel Aviv Lịch sử đội

Hapoel Tel Aviv logo
Hapoel Tel Aviv
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hapoel Beer Sheva0 - 2LUN-
HOME
Hapoel Petah Tikva1 - 0WUN-
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 1DUY-
HOME
Beitar Jerusalem0 - 1LUN-
AWAY
Hapoel Beer Sheva0 - 2LUN-
HOME
Maccabi Haifa4 - 0WON-
AWAY
Hapoel Petah Tikva1 - 0WUN-
AWAY
Maccabi Tel Aviv0 - 1LUN-
AWAY
Hapoel Petah Tikva0 - 0DUN-
HOME
Maccabi Haifa2 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Maccabi Haifa
HOME
2.4
DRAW
3.4
Hapoel Tel Aviv
AWAY
2.62
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.73
UNDER
2.08
BTTS
YES
1.57
NO
2.25
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ