Israel Ligat Ha'al
Maccabi Bnei Raina logo
Maccabi Bnei Raina
Maccabi Netanya logo
Maccabi Netanya

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Maccabi Bnei Raina
VS
Maccabi Netanya
32
Trận đã chơi
32
6 - 4 - 22
Kết quả
13 - 6 - 13
18.8%
% Thắng
40.6%
0.8
Bàn thắng
1.7
2
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
2/14/2026HOME
Maccabi Bnei Raina
L 0 - 4 W
Maccabi Netanya
ON
11/8/2025
Maccabi Bnei Raina
L 1 - 2 W
Maccabi Netanya
AWAY
OY
12/14/2024
Maccabi Bnei Raina
L 0 - 2 W
Maccabi Netanya
AWAY
UN
8/24/2024HOME
Maccabi Bnei Raina
W 4 - 3 L
Maccabi Netanya
OY
1/2/2024HOME
Maccabi Bnei Raina
L 1 - 3 W
Maccabi Netanya
OY
8/26/2023
Maccabi Bnei Raina
D 1 - 1 D
Maccabi Netanya
AWAY
UY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Maccabi Bnei Raina Lịch sử đội

Maccabi Bnei Raina logo
Maccabi Bnei Raina
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ironi Tiberias0 - 1LUN-
HOME
Ironi Kiryat Shmona1 - 1DUY-
AWAY
Bnei Sakhnin2 - 0WUN-
HOME
Hapoel Katamon0 - 1LUN-
AWAY
Ashdod2 - 1WOY-
AWAY
Hapoel Haifa3 - 2WOY-
AWAY
Bnei Sakhnin0 - 2LUN-
HOME
Hapoel Katamon0 - 0DUN-
AWAY
Ironi Tiberias1 - 2LOY-
HOME
Maccabi Netanya0 - 4LON-

Maccabi Netanya Lịch sử đội

Maccabi Netanya logo
Maccabi Netanya
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Hapoel Haifa1 - 1DUY-
AWAY
Ironi Tiberias3 - 4LOY-
HOME
Hapoel Katamon1 - 0WUN-
AWAY
Ironi Kiryat Shmona0 - 1LUN-
HOME
Bnei Sakhnin3 - 0WON-
HOME
Ashdod2 - 1WOY-
HOME
Hapoel Haifa0 - 0DUN-
AWAY
Ashdod3 - 2WOY-
HOME
Beitar Jerusalem2 - 8LOY-
AWAY
Maccabi Bnei Raina4 - 0WON-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ