Israel
Ligat Ha'al
Ironi Tiberias
Maccabi Netanya
Match Events
I. Ben Shabat
18'
21'
B. Zaarura
Y. Teper
48'
51'
M. Levi
56'
B. Zaarura
66'
Matheus Davo
G. Hadida
67'
83'
B. Konate
G. Hadida
90'
90'
B. Konate
90'
B. Konate
G. Hadida
90'
Thống kê đội
Israel Ligat Ha'al
So sánh thống kê đội
Ironi Tiberias
VS
Maccabi Netanya
30
Trận đã chơi
30
9 - 8 - 13
Kết quả
13 - 5 - 12
30%
% Thắng
43.3%
1.3
Bàn thắng
1.7
1.8
Bàn thua
1.9
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligat Ha'al Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Ironi Tiberias Lịch sử đội
Ironi Tiberias
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Ashdod | 3 - 0 | - | ||||
AWAY | Hapoel Haifa | 1 - 1 | - | ||||
HOME | Ironi Kiryat Shmona | 2 - 0 | - | ||||
AWAY | Bnei Sakhnin | 0 - 0 | - | ||||
HOME | Ashdod | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Beitar Jerusalem | 2 - 3 | - | ||||
HOME | Maccabi Bnei Raina | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Ironi Kiryat Shmona | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Maccabi Haifa | 2 - 3 | - |
Maccabi Netanya Lịch sử đội
Maccabi Netanya
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Hapoel Katamon | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Ironi Kiryat Shmona | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Bnei Sakhnin | 3 - 0 | - | ||||
HOME | Ashdod | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Hapoel Haifa | 0 - 0 | - | ||||
AWAY | Ashdod | 3 - 2 | - | ||||
HOME | Beitar Jerusalem | 2 - 8 | - | ||||
AWAY | Maccabi Bnei Raina | 4 - 0 | - | ||||
HOME | Ironi Kiryat Shmona | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Hapoel Tel Aviv | 0 - 2 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Đội hình
Ironi Tiberias
(N/A)
Maccabi Netanya
(N/A)
Điểm trung bình cầu thủ
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Israel Ligat Ha'al
