Israel Ligat Ha'al
Ironi Tiberias logo
Ironi Tiberias
Hapoel Beer Sheva logo
Hapoel Beer Sheva
Match Events
45'
H. Lopes
O. Baco
56'
D. Keltjens
64'
65'
D. T. Diop
P. Michael
76'
Sambinha
80'
90'
Lucas Ventura

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ironi Tiberias
VS
Hapoel Beer Sheva
14
Trận đã chơi
14
4 - 2 - 8
Kết quả
11 - 2 - 1
28.6%
% Thắng
78.6%
1
Bàn thắng
2.4
2.4
Bàn thua
0.9
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2025
Ironi Tiberias
L 0 - 7 W
Hapoel Beer Sheva
AWAY
ON
2/15/2025
Ironi Tiberias
L 0 - 4 W
Hapoel Beer Sheva
AWAY
ON
11/9/2024HOME
Ironi Tiberias
L 0 - 2 W
Hapoel Beer Sheva
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ironi Tiberias Lịch sử đội

Ironi Tiberias logo
Ironi Tiberias
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Hapoel Haifa0 - 2LUN-
AWAY
Ashdod1 - 1DUY-
HOME
Beitar Jerusalem0 - 5LON-
AWAY
Maccabi Bnei Raina3 - 1WOY-
HOME
Ironi Kiryat Shmona2 - 3LOY-
AWAY
Hapoel Tel Aviv0 - 2LUN-
HOME
Maccabi Haifa1 - 1DUY-
AWAY
Bnei Sakhnin0 - 2LUN-
HOME
Hapoel Katamon1 - 0WUN-
AWAY
Hapoel Petah Tikva2 - 0WUN-

Hapoel Beer Sheva Lịch sử đội

Hapoel Beer Sheva logo
Hapoel Beer Sheva
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Maccabi Netanya2 - 0WUN-
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 0WUN-
AWAY
Hapoel Petah Tikva1 - 1DUY-
AWAY
Hapoel Haifa4 - 3WOY-
HOME
Ashdod2 - 2DOY-
AWAY
Beitar Jerusalem1 - 0WUN-
HOME
Maccabi Bnei Raina1 - 0WUN-
AWAY
Ironi Kiryat Shmona0 - 1LUN-
HOME
Hapoel Tel Aviv2 - 1WOY-
AWAY
Maccabi Haifa1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Ironi Tiberias
HOME
7.5
DRAW
5.25
Hapoel Beer Sheva
AWAY
1.3
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.48
UNDER
2.6
BTTS
YES
1.83
NO
1.83
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ