Israel Ligat Ha'al
Ironi Kiryat Shmona logo
Ironi Kiryat Shmona
Hapoel Haifa logo
Hapoel Haifa

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Ironi Kiryat Shmona
VS
Hapoel Haifa
29
Trận đã chơi
29
9 - 6 - 14
Kết quả
6 - 9 - 14
31%
% Thắng
20.7%
1.4
Bàn thắng
1.2
1.7
Bàn thua
1.7
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/19/2026HOME
Ironi Kiryat Shmona
W 3 - 1 L
Hapoel Haifa
OO
10/4/2025
Ironi Kiryat Shmona
D 0 - 0 D
Hapoel Haifa
AWAY
UU
2/24/2025
Ironi Kiryat Shmona
L 3 - 4 W
Hapoel Haifa
AWAY
OO
11/29/2024HOME
Ironi Kiryat Shmona
W 2 - 1 L
Hapoel Haifa
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Ironi Kiryat Shmona Lịch sử đội

Ironi Kiryat Shmona logo
Ironi Kiryat Shmona
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Maccabi Netanya1 - 0WUN-
AWAY
Ironi Tiberias0 - 2LUN-
HOME
Hapoel Katamon3 - 1WOY-
AWAY
Maccabi Haifa1 - 4LOY-
HOME
Bnei Sakhnin2 - 0WUN-
AWAY
Hapoel Katamon1 - 0WUN-
HOME
Ironi Tiberias2 - 2DOY-
AWAY
Maccabi Netanya1 - 1DUY-
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 4LOY-
AWAY
Hapoel Beer Sheva2 - 3LOY-

Hapoel Haifa Lịch sử đội

Hapoel Haifa logo
Hapoel Haifa
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Ironi Tiberias1 - 1DUY-
AWAY
Hapoel Katamon0 - 0DUN-
HOME
Maccabi Bnei Raina2 - 3LOY-
AWAY
Maccabi Netanya0 - 0DUN-
HOME
Maccabi Tel Aviv1 - 4LOY-
AWAY
Hapoel Beer Sheva1 - 1DUY-
AWAY
Hapoel Petah Tikva1 - 0WUN-
HOME
Ashdod0 - 2LUN-
AWAY
Beitar Jerusalem2 - 2DOY-
HOME
Maccabi Bnei Raina0 - 1LUN-
O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ