Israel
Ligat Ha'al
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Netanya
Match Events
34'
A. Ouattara
40'
I. Ben Shabat
57'
R. Keller
X. Silva
61'
R. Korine
65'
M. Coco
74'
L. Rotman
86'
A. Lemkin
89'
90'
K. Jaber
90'
O. Bilu
90'
Heriberto Tavares
A. Kraev
90'
Thống kê đội
Israel Ligat Ha'al
So sánh thống kê đội
Hapoel Tel Aviv
VS
Maccabi Netanya
19
Trận đã chơi
20
11 - 4 - 4
Kết quả
8 - 3 - 9
57.9%
% Thắng
40%
1.9
Bàn thắng
1.8
1.2
Bàn thua
2.1
Trung bình giải đấu
Đối đầu (H2H)
Ligat Ha'al Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi
Lịch sử đội
Hapoel Tel Aviv Lịch sử đội
Hapoel Tel Aviv
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
AWAY | Maccabi Tel Aviv | 2 - 1 | - | ||||
HOME | Hapoel Beer Sheva | 2 - 1 | - | ||||
AWAY | Hapoel Haifa | 3 - 3 | - | ||||
HOME | Ashdod | 1 - 0 | - | ||||
AWAY | Beitar Jerusalem | 0 - 1 | - | ||||
HOME | Maccabi Bnei Raina | 3 - 1 | - | ||||
AWAY | Ironi Kiryat Shmona | 2 - 2 | - | ||||
HOME | Hapoel Petah Tikva | 4 - 0 | - | ||||
AWAY | Maccabi Haifa | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Bnei Sakhnin | 2 - 0 | - |
Maccabi Netanya Lịch sử đội
Maccabi Netanya
| Ngày thi đấu | H/A | VS | Tỷ số | Kết quả | O/U 2.5 | BTTS | Cor 9.5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
HOME | Maccabi Haifa | 4 - 1 | - | ||||
AWAY | Bnei Sakhnin | 1 - 2 | - | ||||
HOME | Hapoel Katamon | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Ironi Tiberias | 0 - 4 | - | ||||
HOME | Hapoel Petah Tikva | 0 - 2 | - | ||||
HOME | Maccabi Tel Aviv | 1 - 1 | - | ||||
AWAY | Hapoel Beer Sheva | 0 - 2 | - | ||||
AWAY | Hapoel Haifa | 4 - 3 | - | ||||
HOME | Ashdod | 2 - 2 | - | ||||
AWAY | Beitar Jerusalem | 2 - 4 | - |
Over
Under
Yes
No
Tỷ lệ cược
Chấn thương / Treo giò
Không có thông tin chấn thương/treo giò.
Bảng xếp hạng giải đấu
Israel Ligat Ha'al
