Israel Ligat Ha'al
Hapoel Tel Aviv logo
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Bnei Raina logo
Maccabi Bnei Raina
Match Events
L. Loizou
2'
5'
Owusu
O. Altman
22'
D. Dappa
26'
L. Loizou
39'
40'
E. Banda
Falcao
40'
O. Altman
75'
77'
M. Stevanovic
81'
S. Fadida

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hapoel Tel Aviv
VS
Maccabi Bnei Raina
13
Trận đã chơi
14
7 - 3 - 3
Kết quả
1 - 1 - 12
53.8%
% Thắng
7.1%
2
Bàn thắng
0.7
1.2
Bàn thua
2.6
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
8/30/2025
Hapoel Tel Aviv
D 2 - 2 D
Maccabi Bnei Raina
AWAY
OY
2/17/2024HOME
Hapoel Tel Aviv
D 0 - 0 D
Maccabi Bnei Raina
UN
12/16/2023
Hapoel Tel Aviv
W 2 - 1 L
Maccabi Bnei Raina
AWAY
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hapoel Tel Aviv Lịch sử đội

Hapoel Tel Aviv logo
Hapoel Tel Aviv
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Ironi Kiryat Shmona2 - 2DOY-
HOME
Hapoel Petah Tikva4 - 0WON-
AWAY
Maccabi Haifa1 - 2LOY-
HOME
Bnei Sakhnin2 - 0WUN-
AWAY
Hapoel Katamon0 - 0DUN-
HOME
Ironi Tiberias2 - 0WUN-
AWAY
Maccabi Netanya0 - 2LUN-
AWAY
Hapoel Beer Sheva1 - 2LOY-
HOME
Hapoel Haifa1 - 0WUN-
AWAY
Ashdod6 - 2WOY-

Maccabi Bnei Raina Lịch sử đội

Maccabi Bnei Raina logo
Maccabi Bnei Raina
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Maccabi Haifa0 - 4LON-
HOME
Bnei Sakhnin0 - 1LUN-
AWAY
Hapoel Katamon2 - 1WOY-
HOME
Ironi Tiberias1 - 3LOY-
AWAY
Maccabi Netanya1 - 2LOY-
HOME
Maccabi Tel Aviv0 - 2LUN-
AWAY
Hapoel Beer Sheva0 - 1LUN-
HOME
Hapoel Haifa1 - 2LOY-
AWAY
Ashdod0 - 2LUN-
HOME
Beitar Jerusalem1 - 3LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
Hapoel Tel Aviv
HOME
1.4
DRAW
4.5
Maccabi Bnei Raina
AWAY
6.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.65
UNDER
2.2
BTTS
YES
1.83
NO
1.83
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ