Israel Ligat Ha'al
Hapoel Katamon logo
Hapoel Katamon
Bnei Sakhnin logo
Bnei Sakhnin

Thống kê đội

Israel Ligat Ha'al
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Hapoel Katamon
VS
Bnei Sakhnin
30
Trận đã chơi
30
5 - 10 - 15
Kết quả
8 - 10 - 12
16.7%
% Thắng
26.7%
0.8
Bàn thắng
0.9
1.4
Bàn thua
1.4
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Ligat Ha'al
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiOVER/UNDER 2.5BTTS
1/31/2026
Hapoel Katamon
D 0 - 0 D
Bnei Sakhnin
AWAY
UU
10/25/2025HOME
Hapoel Katamon
D 0 - 0 D
Bnei Sakhnin
UU
3/15/2025HOME
Hapoel Katamon
W 4 - 1 L
Bnei Sakhnin
OO
3/8/2025
Hapoel Katamon
W 2 - 0 L
Bnei Sakhnin
AWAY
UU
12/8/2024HOME
Hapoel Katamon
W 1 - 0 L
Bnei Sakhnin
UU
1/13/2024HOME
Hapoel Katamon
D 0 - 0 D
Bnei Sakhnin
UU
9/17/2023
Hapoel Katamon
L 1 - 2 W
Bnei Sakhnin
AWAY
OO
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Hapoel Katamon Lịch sử đội

Hapoel Katamon logo
Hapoel Katamon
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
AWAY
Maccabi Netanya0 - 1LUN-
AWAY
Maccabi Bnei Raina1 - 0WUN-
HOME
Hapoel Haifa0 - 0DUN-
AWAY
Ironi Kiryat Shmona1 - 3LOY-
HOME
Beitar Jerusalem0 - 2LUN-
AWAY
Maccabi Bnei Raina0 - 0DUN-
HOME
Ironi Kiryat Shmona0 - 1LUN-
AWAY
Hapoel Tel Aviv1 - 3LOY-
HOME
Maccabi Haifa1 - 1DUY-
AWAY
Bnei Sakhnin0 - 0DUN-

Bnei Sakhnin Lịch sử đội

Bnei Sakhnin logo
Bnei Sakhnin
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Maccabi Bnei Raina0 - 2LUN-
HOME
Ashdod1 - 1DUY-
AWAY
Maccabi Netanya0 - 3LON-
HOME
Ironi Tiberias0 - 0DUN-
HOME
Maccabi Bnei Raina2 - 0WUN-
AWAY
Ironi Kiryat Shmona0 - 2LUN-
HOME
Hapoel Tel Aviv0 - 0DUN-
AWAY
Maccabi Haifa0 - 4LON-
HOME
Hapoel Petah Tikva1 - 2LOY-
HOME
Hapoel Katamon0 - 0DUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No
Đội hình

Thông tin đội hình hiện chưa có. Sẽ được cập nhật 1 giờ trước khi trận đấu bắt đầu.

Điểm trung bình cầu thủ

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Israel Ligat Ha'al
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
1Hapoel Beer Sheva15112234151935LWWDW
2Beitar Jerusalem15103237181933WWDWW
3Maccabi Tel Aviv1686233181530DDDLW
4Hapoel Tel Aviv1583429191025WDWLW
5Bnei Sakhnin166552119223WWLWD
6Maccabi Netanya157262932-323DLWDL
7Maccabi Haifa1557327161122LWWWD
8Hapoel Haifa165382226-418LWWLL
9Ashdod154652229-718LLDDD
10Ironi Tiberias165381834-1618DWLDL
11Hapoel Petah Tikva153842326-317WDLDD
12Ironi Kiryat Shmona163491827-913LLDLD
13Hapoel Katamon152581321-811LWDLW
14Maccabi Bnei Raina1621131440-267WLLLW
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ