Ecuador Liga Pro
Manta FC logo
Manta FC
Orense SC logo
Orense SC

Thống kê đội

Ecuador Liga Pro
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
Manta FC
VS
Orense SC
23
Trận đã chơi
26
5 - 4 - 14
Kết quả
8 - 6 - 12
21.7%
% Thắng
30.8%
0.6
Bàn thắng
1.2
1.3
Bàn thua
1.5
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga Pro Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
7/11/2026HOME
Manta FC
D 0 - 0 D
Orense SC
UN
3/10/2026
Manta FC
D 1 - 1 D
Orense SC
HOME
UY
6/24/2025HOME
Manta FC
D 0 - 0 D
Orense SC
UN
2/23/2025
Manta FC
L 1 - 2 W
Orense SC
HOME
OY
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

Manta FC Lịch sử đội

Manta FC logo
Manta FC
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Barcelona SC2 - 0WUN-
AWAY
Universidad Catolica1 - 5LOY-
HOME
Leones del Norte0 - 2LUN-
AWAY
Deportivo Cuenca2 - 1WOY-
HOME
Mushuc Runa SC1 - 2LOY-
AWAY
Tecnico Universitario0 - 1LUN-
HOME
Orense SC0 - 0DUN-
HOME
Libertad2 - 1WOY-
AWAY
Aucas1 - 3LOY-
HOME
Emelec0 - 0DUN-

Orense SC Lịch sử đội

Orense SC logo
Orense SC
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Macara1 - 2LOY-
AWAY
Barcelona SC0 - 3LON-
HOME
Deportivo Cuenca2 - 0WUN-
AWAY
Delfin SC1 - 1DUY-
AWAY
Libertad0 - 3LON-
HOME
Independiente del Valle2 - 3LOY-
HOME
Aucas2 - 1WOY-
HOME
Emelec0 - 2LUN-
AWAY
Manta FC0 - 0DUN-
HOME
Tecnico Universitario1 - 2LOY-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ecuador Liga Pro
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Liga Pro
1Independiente del Valle30242473334074WWLDW
2Universidad Catolica30149751272451WWDDW
3Macara3015694133851WLWWL
4Aucas3014883328550DDDWW
5LDU de Quito30137103124746DWDLW
6Barcelona SC30111183225744DDWLW
7Libertad30118113334-141LWDLW
8Leones del Norte30109113132-139LDWLL
9Guayaquil City FC30109113336-339WLLWW
10Mushuc Runa SC30911103538-338LDDWD
11Emelec30109112534-936LWDWL
12Deportivo Cuenca30106142537-1236DLWLD
13Orense SC3096153647-1133LWLLL
14Tecnico Universitario30102182842-1432WLLWL
15Delfin SC3077161931-1228DLWLL
16Manta FC3056191742-2521DLLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ