Ecuador Liga Pro
LDU de Quito logo
LDU de Quito
Leones del Norte logo
Leones del Norte

Thống kê đội

Ecuador Liga Pro
Lọc theo thời gian

So sánh thống kê đội

Trận đấu sân nhà
Trận đấu sân khách
LDU de Quito
VS
Leones del Norte
18
Trận đã chơi
16
8 - 4 - 6
Kết quả
4 - 5 - 7
44.4%
% Thắng
25%
1.1
Bàn thắng
0.9
0.8
Bàn thua
1.1
Trung bình giải đấu

Đối đầu (H2H)

Liga Pro Đối đầu (H2H) 기록입니다.
Ngày thi đấuĐộiTỷ sốĐộiO/U 2.5BTTS
3/18/2026
LDU de Quito
W 2 - 0 L
Leones del Norte
HOME
UN
Bao gồm thống kê từ năm 2023 trở đi

Lịch sử đội

LDU de Quito Lịch sử đội

LDU de Quito logo
LDU de Quito
Trận đấu sân nhà
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Libertad0 - 0DUN-
AWAY
Macara0 - 1LUN-
HOME
Orense SC3 - 0WON-
AWAY
Deportivo Cuenca1 - 1DUY-
HOME
Tecnico Universitario2 - 1WOY-
AWAY
Mushuc Runa SC3 - 1WOY-
HOME
Guayaquil City FC1 - 0WUN-
AWAY
Emelec0 - 1LUN-
HOME
Aucas0 - 0DUN-
AWAY
Independiente del Valle2 - 0WUN-

Leones del Norte Lịch sử đội

Leones del Norte logo
Leones del Norte
Trận đấu sân khách
Ngày thi đấuH/AVSTỷ sốKết quảO/U 2.5BTTSCor 9.5
HOME
Macara1 - 1DUY-
AWAY
Tecnico Universitario1 - 2LOY-
HOME
Mushuc Runa SC3 - 1WOY-
AWAY
Orense SC0 - 2LUN-
HOME
Emelec2 - 0WUN-
AWAY
Independiente del Valle1 - 2LOY-
HOME
Manta FC3 - 0WON-
HOME
Aucas0 - 1LUN-
AWAY
Barcelona SC1 - 2LOY-
HOME
Delfin SC1 - 0WUN-

O
Over
U
Under
Y
Yes
N
No

Tỷ lệ cược

1x2
LDU de Quito
HOME
1.48
DRAW
4.1
Leones del Norte
AWAY
6.5
2.5 OVER/UNDER
OVER
1.9
UNDER
1.9
BTTS
YES
2
NO
1.73

Chấn thương / Treo giò

Không có thông tin chấn thương/treo giò.

Bảng xếp hạng giải đấu

Ecuador Liga Pro
#TeamPlayedWDLGFGAGDPtsForm
Liga Pro
1Independiente del Valle18141340192143WWWLW
2Aucas189542116532WWDWL
3Barcelona SC198742114731DDWLW
4Universidad Catolica1985629181129WLLLW
5Macara198562019129WWWDL
6LDU de Quito198471915428LDLWD
7Deportivo Cuenca198471921-228DLLWD
8Leones del Norte196672020024DWWDL
9Tecnico Universitario1972101920-123LLWWW
10Orense SC186572224-223DLLLW
11Guayaquil City FC196581722-523DWLLD
12Emelec186661417-321DDWWD
13Mushuc Runa SC195682429-521LLWDD
14Libertad195681825-721WDLLW
15Delfin SC195591118-720WLDLL
16Manta FC193412724-1713LDLWL
Bảng xếp hạng
Trận đấu
Dự đoán
Hồ sơ